Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
澈底

chè dǐ

澈底 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澈底 trong tiếng Việt

biến thể của 徹底|彻底[che4 di3]

Tra từ liên quan