Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chě

扯 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 扯 trong tiếng Việt

kéo; xé; (vải, sợi, v.v.) mua; tán gẫu; buôn chuyện; (khẩu ngữ) (Đài Loan) nực cười; vô lý

Tra từ liên quan