Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车次車次

chē cì

车次 là gì?

车次 [chē cì] có nghĩa là tuyến tàu hoặc xe khách ("tuyến" như trong "họ chạy 12 tuyến mỗi ngày giữa hai thành phố").

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车次 trong tiếng Việt

tuyến tàu hoặc xe khách ("tuyến" như trong "họ chạy 12 tuyến mỗi ngày giữa hai thành phố")

Cách đọc và ghi nhớ 车次

车次 được đọc là chē cì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tuyến tàu hoặc xe khách ("tuyến" như trong "họ chạy 12 tuyến mỗi ngày giữa hai thành phố")”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan