Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车窗車窗

chē chuāng

车窗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车窗 trong tiếng Việt

cửa xe; cửa sổ của phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)

Tra từ liên quan