车窗車窗 chē chuāng 车窗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 车窗 trong tiếng Việt cửa xe; cửa sổ của phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan