车窗
cửa xe; cửa sổ của phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)
cửa xe; cửa sổ của phương tiện (xe buýt, tàu hỏa, v.v.)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
›车站chē zhànga tàu; dừng xe buýt; LT:處|处[chu4],個|个[ge4]
›车号chē hàobiển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)
›车行chē xínggiao thông; lái xe (tức là di chuyển bằng phương tiện)
›车皮chē pítoa tàu; toa chở hàng
›车程chē chéngthời gian di chuyển; thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi
›车祸chē huòtai nạn giao thông; tai nạn xe; LT:場|场[chang2]
›车箱chē xiāngbiến thể của 車廂|车厢[che1 xiang1]
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.