Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin C

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ C, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng C

6.639 mục từ · Trang 39/111

差生chà shēng

差生: học sinh kém

Cụm từ
刹时chà shí

刹时: trong nháy mắt; trong chớp mắt

Cụm từ
差事chà shì

差事: kém; không đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
差失chā shī

差失: lỗi; lỗi lầm

Cụm từ
插手chā shǒu

插手: can thiệp vào; xen vào; sự can thiệp

Cụm từ
差数chā shù

差数: hiệu số (kết quả của phép trừ)

Cụm từ
茶树chá shù

茶树: cây trà; Camellia sinensis

Cụm từ
茶水chá shuǐ

茶水: nước trà pha số lượng lớn dùng lá trà rẻ tiền

Cụm từ
查水表chá shuǐ biǎo

查水表: (tiếng lóng Internet) (cảnh sát) yêu cầu vào nhà với cớ kiểm tra đồng hồ nước; xông vào nhà người dân với lý do giả mạo

Ngôn ngữ mạng
茶隼chá sǔn

茶隼: chim cắt nhỏ; chim cắt thường Âu-Á (Falco tinnunculus)

Cụm từ
插锁chā suǒ

插锁: khóa âm

Cụm từ
差速器chā sù qì

差速器: bộ vi sai (bánh răng)

Cụm từ
查探chá tàn

查探: kiểm tra; điều tra; thăm dò

Cụm từ
叉头chā tóu

叉头: răng nĩa

Cụm từ
插头chā tóu

插头: phích cắm

Cụm từ
插图chā tú

插图: minh họa

Cụm từ
茶碗chá wǎn

茶碗: tách trà

Cụm từ
叉尾鸥chā wěi ōu

叉尾鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Sabine (Xema sabini)

Cụm từ
查韦斯Chá wéi sī

查韦斯: Chavez, tên tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
叉尾太阳鸟chā wěi tài yáng niǎo

叉尾太阳鸟: (loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật đuôi chẽ (Aethopyga christinae)

Cụm từ
察微知著chá wēi zhī zhù

察微知著: khảo sát manh mối nhỏ để biết xu hướng chung (thành ngữ); suy luận toàn bộ câu chuyện từ dấu vết nhỏ

Thành ngữ
查问chá wèn

查问: hỏi về

Cụm từ
差误chā wù

差误: lỗi lầm

Cụm từ
插线板chā xiàn bǎn

插线板: ổ cắm điện; ổ cắm nối dài (có nhiều ổ cắm điện)

Cụm từ
插销chā xiāo

插销: chốt (để khóa cửa sổ, tủ v.v.); phích cắm (điện)

Cụm từ
叉形chā xíng

叉形: hình dạng chia nhánh

Cụm từ
茶胸斑啄木鸟chá xiōng bān zhuó mù niǎo

茶胸斑啄木鸟: (loài chim ở Trung Quốc) gõ kiến ngực hung (Dendrocopos macei)

Cụm từ
茶锈chá xiù

茶锈: vết ố trà (bên trong ấm trà, tách trà, v.v.)

Cụm từ
茶叙chá xù

茶叙: uống trà và trò chuyện; một buổi họp mặt nhỏ không chính thức với trà và đồ ăn nhẹ

Cụm từ
查询chá xún

查询: kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...); điều tra; thắc mắc

Cụm từ
察雅Chá yǎ

察雅: huyện Zhag'yab, tiếng Tạng: Brag g-yab rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
察验chá yàn

察验: kiểm tra

Cụm từ
查验chá yàn

查验: kiểm tra; kiểm duyệt

Cụm từ
插秧chā yāng

插秧: cấy mạ lúa

Cụm từ
察言观色chá yán guān sè

察言观色: cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt (thành ngữ); nhìn thấu suy nghĩ của ai đó qua ngôn ngữ cơ thể

Thành ngữ
叉腰chā yāo

叉腰: chống nạnh

Cụm từ
插腰chā yāo

插腰: biến thể của 叉腰[cha1 yao1]

Cụm từ
嵖岈山Chá yá Shān

嵖岈山: Núi Chaya ở Zhumadian 駐馬店|驻马店[Zhu4 ma3 dian4], Hà Nam

Cụm từ
察雅县Chá yǎ xiàn

察雅县: huyện Zhag'yab, tiếng Tạng: Brag g-yab rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區|昌都地区[Chang1 du1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
查夜chá yè

查夜: tuần tra đêm; đi tuần đêm

Cụm từ
茶叶chá yè

茶叶: trà; lá trà; LT:盒[he2],罐[guan4],包[bao1],片[pian4]

Cụm từ
茶叶蛋chá yè dàn

茶叶蛋: trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)

Cụm từ
茶叶末儿chá yè mò r

茶叶末儿: bột lá trà

Cụm từ
差异chā yì

差异: sự khác biệt; chênh lệch

Cụm từ
茶艺chá yì

茶艺: nghệ thuật trà

Cụm từ
诧异chà yì

诧异: kinh ngạc; sửng sốt

Cụm từ
差一点chà yī diǎn

差一点: xem 差點|差点[cha4 dian3]

Cụm từ
差一点儿chà yī diǎn r

差一点儿: biến thể er hoá của 差一點|差一点[cha4 yi1 dian3]

Cụm từ
差异性chā yì xìng

差异性: sự khác biệt

Cụm từ
察隅Chá yú

察隅: huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
差远chà yuǎn

差远: thua kém; không đạt tiêu chuẩn; kém xa; nhầm lẫn

Cụm từ
查阅chá yuè

查阅: tra cứu; tham khảo; tìm kiếm thứ gì đó trong nguồn tài liệu tham khảo

Cụm từ
茶余饭饱chá yú fàn bǎo

茶余饭饱: xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
茶余饭后chá yú fàn hòu

茶余饭后: thời gian nhàn rỗi (uống trà, sau bữa ăn, v.v.)

Cụm từ
茶余酒后chá yú jiǔ hòu

茶余酒后: xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]

Cụm từ
察隅县Chá yú xiàn

察隅县: huyện Zayü, tiếng Tạng: Rdza yul rdzong, thuộc địa khu Nyingchi 林芝地區|林芝地区[Lin2 zhi1 di4 qu1], Tây Tạng

Cụm từ
查帐chá zhàng

查帐: kiểm toán sổ sách; kiểm tra sổ kế toán

Cụm từ
查找chá zhǎo

查找: tìm kiếm; tra cứu

Cụm từ
查证chá zhèng

查证: kiểm tra; xác minh

Cụm từ
插值chā zhí

插值: nội suy (toán)

Cụm từ