Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chè

澈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 澈 trong tiếng Việt

trong (nước); kỹ lưỡng

Tra từ liên quan