Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chè

撤 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 撤 trong tiếng Việt

gỡ bỏ; dời đi

Tra từ liên quan