车斗車斗
车斗 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 车斗 trong tiếng Việt
thùng hở (gắn trên xe tải hoặc xe kéo) để chở hàng; thùng ben (của xe ben); gầu (của máy xúc); xe cút kít
thùng hở (gắn trên xe tải hoặc xe kéo) để chở hàng; thùng ben (của xe ben); gầu (của máy xúc); xe cút kít