Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
车程車程

chē chéng

车程 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 车程 trong tiếng Việt

thời gian di chuyển; thời gian dự kiến cho hành trình bằng xe hơi

Tra từ liên quan