Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin A

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ A, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

1.619 từ sẵn sàng
矮黑人
ǎi hēi rén

người lùn da đen (thuật ngữ miệt thị cho người không phải Hán)

Cụm từ
爱恨交加
ài hèn jiāo jiā

cảm giác yêu và ghét lẫn lộn

Cụm từ
爱恨交织
ài hèn jiāo zhī

đan xen yêu và ghét

Cụm từ
哀鸿遍野
āi hóng biàn yě

nghĩa đen tiếng kêu thảm thiết của ngỗng (thành ngữ); nghĩa bóng: đất nước đầy rẫy nạn nhân thiên tai; người đói khát đầy đồng

Thành ngữ
爱护
ài hù

yêu quý; trân trọng; chăm sóc; yêu thương và bảo vệ

Cụm từ
挨户
āi hù

từng nhà một, từng cái một

Cụm từ
艾虎
ài hǔ

xem 艾鼬[ai4 you4]

Cụm từ
矮化
ǎi huà

làm cho lùn; làm cho thấp đi

Cụm từ
挨户挨家
āi hù āi jiā

xem 挨家挨戶|挨家挨户[ai1 jia1 ai1 hu4]

Cụm từ
爱辉
Ài huī

quận Aihui của thành phố Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
哀毁骨立
āi huǐ gǔ lì

(thành ngữ) (văn học) trở nên tiều tụy do đau buồn (thường do tang cha mẹ)

Thành ngữ
哀毁瘠立
āi huǐ jí lì

xem 哀毀骨立|哀毁骨立[ai1 hui3 gu3 li4]

Cụm từ
爱辉区
Ài huī qū

quận Aihui của thành phố Heihe 黑河[Hei1 he2], Hắc Long Giang

Cụm từ
瑷珲条约
Ài hún Tiáo yuē

Hiệp ước Aigun, hiệp ước bất bình đẳng năm 1858 bị Nga hoàng ép buộc nhà Thanh Trung Quốc

Cụm từ
埃及
Āi jí

Ai Cập

Cụm từ
挨挤
ái jǐ

chen chúc; xô đẩy; bị ép

Cụm từ
哀家
āi jiā

Ta, tôi (cách gọi mình của hoàng thái hậu góa bụa, v.v., dùng trong tiểu thuyết lịch sử và kinh kịch)

Cụm từ
挨家
āi jiā

từng nhà một, từng cái một

Cụm từ
挨家挨户
āi jiā āi hù

đi từng nhà một

Cụm từ
埃加迪群岛
Āi jiā dí Qún dǎo

Quần đảo Aegadian gần Sicily, Ý

Cụm từ
挨肩擦背
āi jiān cā bèi

(thành ngữ) chen chúc cùng nhau

Thành ngữ
爱将
ài jiàng

phó tướng đáng tin cậy

Cụm từ
哀江南赋
Āi Jiāng nán fù

"Thương tiếc Giang Nam", bài thơ dài thể phú của Vu Tín 庾信 thương tiếc sự sụp đổ của triều Lương nhà Nam triều 南朝梁朝

Cụm từ
挨肩儿
āi jiān r

liên tiếp nhanh chóng (trẻ em, gần tuổi nhau); sát cánh bên nhau

Cụm từ
矮脚白花蛇利草
ǎi jiǎo bái huā shé lì cǎo

xem 白花蛇舌草[bai2 hua1 she2 she2 cao3]

Cụm từ
矮脚苦蒿
ǎi jiǎo kǔ hāo

xem 熊膽草|熊胆草[xiong2 dan3 cao3]

Cụm từ
矮脚罗伞
ǎi jiǎo luó sǎn

Ardisia villosa

Cụm từ
挨饥抵饿
ái jī dǐ è

chịu đói

Cụm từ
埃及豆
Āi jí dòu

đậu gà

Cụm từ
唉姐
āi jiě

bà (tiếng địa phương)

Cụm từ