Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿里

Ā lǐ

阿里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿里 trong tiếng Việt

Ali (tên); Ali (khoảng 600-661), caliphe thứ tư của Hồi giáo; địa khu Ngari ở Tây Tạng

Tra từ liên quan