阿芒拿 ā máng ná 阿芒拿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿芒拿 trong tiếng Việt (hóa học) hỗn hợp nổ ammonal (từ mượn) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan