Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿拉斯加雪橇犬

Ā lā sī jiā xuě qiāo quǎn

阿拉斯加雪橇犬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿拉斯加雪橇犬 trong tiếng Việt

Chó Malamute Alaska

Tra từ liên quan