阿拉斯加雪橇犬
Chó Malamute Alaska
Chó Malamute Alaska
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Bang Alaska, Mỹ
›阿拉斯加大学Ā lā sī jiā Dà xuéĐại học Alaska
›阿拉斯加Ā lā sī jiāAlaska, bang của Hoa Kỳ
›阿拉木图Ā lā mù túAlmaty, thủ đô trước đây của Kazakhstan
›阿拉法特Ā lā fǎ tèMohammed Abdel Rahman Abdel Raouf Arafat al-Qudwa al-Husseini (1929-2004), lãnh đạo Palestine, thường được…
›阿拉尔Ā lā ěrThành phố A Lạp Nhĩ hoặc thành phố cấp phó địa khu Ālā'ěr ở tây Tân Cương
›阿拉斯Ā lā sīArras, thị trấn phía bắc Pháp
›阿拉尔市Ā lā ěr shìThành phố A Lạp Nhĩ hoặc thành phố cấp phó địa khu Ālā'ěr ở tây Tân Cương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.