阿马逊阿馬遜 Ā mǎ xùn 阿马逊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿马逊 trong tiếng Việt Amazon; cũng viết 亞馬遜|亚马逊[Ya4 ma3 xun4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan