阿拉塔斯 Ā lā tǎ sī 阿拉塔斯 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿拉塔斯 trong tiếng Việt họ Alatas; Ali Alatas (1932-2008), ngoại trưởng Indonesia (1988-1999) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan