Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿联酋航空阿聯酋航空

Ā lián qiú Háng kōng

阿联酋航空 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿联酋航空 trong tiếng Việt

Hãng hàng không Emirates

Tra từ liên quan