Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿们阿們

ā men

阿们 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿们 trong tiếng Việt

amen (từ mượn)

Tra từ liên quan