Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿嬷阿嬤

ā mā

阿嬷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿嬷 trong tiếng Việt

(Đài Loan) bà (cũng dùng để chỉ hoặc gọi một phụ nữ lớn tuổi) (từ tiếng Đài Loan 阿媽, phát âm Tai-lo [a-má])

Tra từ liên quan