Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿猫阿狗阿貓阿狗

ā māo ā gǒu

阿猫阿狗 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 阿猫阿狗 trong tiếng Việt

(khẩu ngữ) bất kỳ ai; dùng một cách coi thường

Tra từ liên quan