Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿列夫

ā liè fū

阿列夫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿列夫 trong tiếng Việt

aleph (chữ cái đầu א của bảng chữ cái Hebrew)

Tra từ liên quan