阿列夫 ā liè fū 阿列夫 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阿列夫 trong tiếng Việt aleph (chữ cái đầu א của bảng chữ cái Hebrew) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan