Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阿拉瓦

Ā lā wǎ

阿拉瓦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阿拉瓦 trong tiếng Việt

Araba hoặc Álava

Tra từ liên quan