Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
案发
àn fā

(về tội phạm) xảy ra; (cũ) (tội phạm) được phát hiện; điều tra tội phạm tại chỗ

Cụm từ
安放
ān fàng

đặt; để; đặt vào một chỗ nhất định

Cụm từ
暗访
àn fǎng

điều tra bí mật; điều tra ngầm

Cụm từ
案发现场
àn fā xiàn chǎng

hiện trường vụ án

Cụm từ
安非他命
ān fēi tā mìng

amphetamine (y học) (từ mượn)

Cụm từ
安非他明
ān fēi tā míng

amphetamine (từ mượn)

Cụm từ
安分
ān fèn

hài lòng với số phận; biết thân biết phận

Cụm từ
安抚
ān fǔ

xoa dịu; dẹp yên; an ủi

Cụm từ
安福
Ān fú

huyện Anfu ở Ji'an 吉安, Jiangxi

Cụm từ
安抚奶嘴
ān fǔ nǎi zuǐ

núm vú giả của em bé

Cụm từ
安福县
Ān fú xiàn

huyện Anfu ở Ji'an 吉安, Jiangxi

Cụm từ
暗腹雪鸡
àn fù xuě jī

(loài chim ở Trung Quốc) gà tuyết Himalaya (Tetraogallus himalayensis)

Cụm từ
昂昂
áng áng

hăng hái; tự tin dũng mãnh

Cụm từ
昂昂溪
Áng áng xī

quận Ang'angxi của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
昂昂溪区
Áng áng xī qū

quận Ang'angxi của thành phố Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang

Cụm từ
昂藏
áng cáng

cao ráo và vạm vỡ; kiên cường; dũng cảm

Cụm từ
昂船洲
Áng chuán zhōu

Đảo Stonecutters

Cụm từ
安格尔
Ān gé ěr

Jean Auguste Dominique Ingres (1780-1867), họa sĩ tân cổ điển Pháp

Cụm từ
安哥拉
Ān gē lā

Angola

Cụm từ
安格斯
Ān gé sī

Angus, một hạt truyền thống của Scotland, nay là "khu vực hội đồng"

Cụm từ
安格斯牛
Ān gé sī niú

giống bò Angus, giống bò thịt của Scotland

Cụm từ
昂奋
áng fèn

phấn chấn; hăng hái; mạnh mẽ

Cụm từ
盎格鲁
Àng gé lǔ

Anglo

Cụm từ
盎格鲁撒克逊
Àng gé lǔ Sā kè xùn

người Anglo-Saxon

Cụm từ
盎格鲁萨克逊
Àng gé lǔ Sà kè xùn

Anglo-Saxon

Cụm từ
昂贵
áng guì

đắt đỏ; tốn kém

Cụm từ
昂利
Áng lì

Henri (tên)

Cụm từ
昂纳克
Áng nà kè

Honecker (tên); Erich Honecker (1912-1994), chính trị gia cộng sản Đông Đức, tổng bí thư đảng 1971-1989, bị xét xử tội phản quốc sau khi Đức thống nhất

Cụm từ
暗公鸟
àn gōng niǎo

chim vạc đêm đội mũ đen (Đài Loan)

Cụm từ
昂然
áng rán

hiên ngang và không sợ hãi

Cụm từ