Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴登

Bā dēng

巴登 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴登 trong tiếng Việt

Baden (vùng ở Đức)

Tra từ liên quan