Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴豆

bā dòu

巴豆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴豆 trong tiếng Việt

cây ba đậu (Croton tiglium), cây bụi thường xanh họ Đại kích 大戟科[da4 ji3 ke1]; hạt ba đậu, một loại thuốc tẩy mạnh

Tra từ liên quan