Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
把舵

bǎ duò

把舵 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 把舵 trong tiếng Việt

cầm lái; cầm (nắm, giữ) bánh lái; điều khiển

Tra từ liên quan