Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
安得拉邦
Ān dé lā bāng

bang Andhra Pradesh hoặc bang Andhra ở đông nam Ấn Độ

Cụm từ
安德肋
Ān dé lèi

Andrew (chuyển âm Công giáo)

Cụm từ
安德烈
Ān dé liè

Andre (tên người)

Cụm từ
安德鲁
Ān dé lǔ

Andrew (tên)

Cụm từ
安抵
ān dǐ

đến nơi an toàn

Cụm từ
暗地
àn dì

một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

Cụm từ
案底
àn dǐ

tiền án

Cụm từ
鞍点
ān diǎn

điểm yên ngựa (toán học), một điểm tới hạn của hàm nhiều biến không phải cực đại cũng không phải cực tiểu

Cụm từ
安地卡及巴布达
Ān dì kǎ jí Bā bù dá

Antigua và Barbuda (Đài Loan)

Cụm từ
暗地里
àn dì li

một cách bí mật; thầm lặng; lén lút

Cụm từ
安定
ān dìng

ổn định; bình tĩnh; định cư; làm cho ổn định; Valium; diazepam

Cụm từ
暗疔
àn dīng

nhọt ở nách; mụn nhọt nách

Cụm từ
安定化
ān dìng huà

ổn định hóa

Cụm từ
安定门
Ān dìng mén

khu An Định Môn của Bắc Kinh

Cụm từ
安定器
ān dìng qì

(Đài Loan) chấn lưu điện

Cụm từ
安定区
Ān dìng qū

quận An Định của thành phố Định Tây 定西市[Ding4 xi1 shi4], Cam Túc

Cụm từ
安定时间
ān dìng shí jiān

(lý thuyết điều khiển) thời gian ổn định

Cụm từ
安地斯
Ān dì sī

dãy núi Andes

Cụm từ
安第斯
Ān dì sī

dãy núi Andes

Cụm từ
安第斯山
Ān dì sī shān

dãy núi Andes

Cụm từ
安第斯山脉
Ān dì sī shān mài

Dãy núi Andes ở Nam Mỹ

Cụm từ
安东尼
Ān dōng ní

Anthony (tên)

Cụm từ
安东尼与克莉奥佩特拉
Ān dōng ní yǔ Kè lì ào pèi tè lā

Anthony và Cleopatra, vở bi kịch năm 1606 của William Shakespeare 莎士比亞|莎士比亚

Cụm từ
案牍
àn dú

công văn hoặc thư từ

Cụm từ
暗煅
àn duàn

nung trong nồi kín (Y học cổ truyền)

Cụm từ
安顿
ān dùn

tìm chỗ cho; giúp ổn định; sắp xếp; không bị quấy rầy; bình yên

Cụm từ
安多
Ān duō

huyện Amdo, tiếng Tạng: A mdo rdzong, thuộc địa khu Na Khúc 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung bộ Tây Tạng

Cụm từ
安多芬
ān duō fēn

endorphin (từ mượn)

Cụm từ
安多县
Ān duō xiàn

huyện Amdo, tiếng Tạng: A mdo rdzong, thuộc địa khu Na Khúc 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung bộ Tây Tạng

Cụm từ
媕婀
ān ē

(văn học) do dự; không quyết đoán

Cụm từ