Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霸道总裁霸道總裁

bà dào zǒng cái

霸道总裁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霸道总裁 trong tiếng Việt

doanh nhân đẹp trai quyền lực (một loại nhân vật trong thể loại tiểu thuyết lãng mạn thường có tình cảm đặc biệt với một cô gái có địa vị xã hội thấp hơn)

Tra từ liên quan