Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扒钉扒釘

bā dīng

扒钉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扒钉 trong tiếng Việt

cái móc sắt

Tra từ liên quan