扒钉扒釘 bā dīng 扒钉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 扒钉 trong tiếng Việt cái móc sắt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan