巴尔舍夫斯基巴爾舍夫斯基 Bā ěr shě fū sī jī 巴尔舍夫斯基 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴尔舍夫斯基 trong tiếng Việt (Charlene) Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan