Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
巴尔舍夫斯基巴爾舍夫斯基

Bā ěr shě fū sī jī

巴尔舍夫斯基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 巴尔舍夫斯基 trong tiếng Việt

(Charlene) Barshefsky, nhà đàm phán thương mại Hoa Kỳ

Tra từ liên quan