Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拔刀相助

bá dāo xiāng zhù

拔刀相助 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拔刀相助 trong tiếng Việt

xem 路見不平,拔刀相助|路见不平,拔刀相助[lu4 jian4 bu4 ping2 , ba2 dao1 xiang1 zhu4]

Tra từ liên quan