拔刀相助 bá dāo xiāng zhù 拔刀相助 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拔刀相助 trong tiếng Việt xem 路見不平,拔刀相助|路见不平,拔刀相助[lu4 jian4 bu4 ping2 , ba2 dao1 xiang1 zhu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan