Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八带鱼八帶魚

bā dài yú

八带鱼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八带鱼 trong tiếng Việt

bạch tuộc

Tra từ liên quan