拔毒 bá dú 拔毒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 拔毒 trong tiếng Việt rút mủ bằng cách đắp cao lên vùng bị nhiễm trùng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan