Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
盎然
àng rán

dồi dào; phong phú; tràn đầy; sôi nổi

Cụm từ
昂仁
Áng rén

huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
昂仁县
Áng rén xiàn

huyện Ngamring, tiếng Tạng: Ngam ring rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng

Cụm từ
昂山
Áng Shān

Aung San (1915-1947), tướng và chính trị gia Myanmar, anh hùng phong trào độc lập Myanmar và là cha của Aung San Suu Kyi 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]

Cụm từ
昂山素姬
Áng Shān Sù Jī

xem 昂山素季[Ang2 Shan1 Su4 Ji4]

Cụm từ
昂山素季
Áng Shān Sù Jì

Aung San Suu Kyi (1945-), lãnh đạo phe đối lập Myanmar và giải Nobel Hòa bình năm 1991; cũng viết là 昂山素姬

Cụm từ
昂首
áng shǒu

ngẩng cao đầu; tinh thần phấn chấn; ngẩng đầu (ví dụ: ngựa hí)

Cụm từ
盎司
àng sī

ao (hệ đo lường Anh) (từ mượn)

Cụm từ
盎斯
àng sī

biến thể của 盎司[ang4 si1]

Cụm từ
暗光鸟
àn guāng niǎo

chim vạc đêm đội mũ đen (Đài Loan)

Cụm từ
按规定
àn guī dìng

theo quy định

Cụm từ
安圭拉
Ān guī lā

Anguilla

Cụm từ
安国
Ān guó

An Quốc, thành phố cấp huyện ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
安国市
Ān guó shì

An Quốc, thành phố cấp huyện ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc

Cụm từ
昂扬
áng yáng

phấn chấn; hăng hái; nâng cao (âm nhạc)

Cụm từ
肮脏
āng zāng

bẩn; thô bẩn

Cụm từ
暗害
àn hài

giết một cách bí mật; đâm sau lưng

Cụm từ
安·海瑟薇
Ān · Hǎi sè wēi

xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]

Cụm từ
暗含
àn hán

hàm ý; gợi ý; bao hàm; ngầm hiểu

Cụm từ
安好
ān hǎo

bình an vô sự; khoẻ mạnh

Cụm từ
暗号
àn hào

tín hiệu bí mật; mật khẩu; mật mã

Cụm từ
安好心
ān hǎo xīn

có ý tốt

Cụm từ
暗合
àn hé

đồng ý ngầm; nhất trí; quan điểm trùng khớp mà không cần trao đổi lời nào

Cụm từ
暗河
àn hé

sông ngầm

Cụm từ
暗盒
àn hé

hộp phim; băng

Cụm từ
暗黑
àn hēi

tối; mờ

Cụm từ
暗黑破坏神
Àn hēi Pò huài Shén

Diablo (loạt trò chơi điện tử)

Cụm từ
安化
Ān huà

huyện Anhua ở Ích Dương 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
暗花儿
àn huā r

hoa văn ẩn khắc trên sứ hoặc dệt trong vải

Cụm từ
安化县
Ān huà xiàn

huyện Anhua ở Ích Dương 益陽|益阳[Yi4 yang2], Hồ Nam

Cụm từ