巴尔多禄茂
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
巴尔多禄茂
Bartholomew
Giản thể巴尔多禄茂
Phồn thể巴爾多祿茂
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng