巴尔多禄茂巴爾多祿茂 Bā ěr duō lù mào 巴尔多禄茂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴尔多禄茂 trong tiếng Việt Bartholomew 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan