八疸身面黄八疸身面黃 bā dǎn shēn miàn huáng 八疸身面黄 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 八疸身面黄 trong tiếng Việt tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan