Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八疸身面黄八疸身面黃

bā dǎn shēn miàn huáng

八疸身面黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八疸身面黄 trong tiếng Việt

tám loại hoàng đản với vàng da và mặt (y học cổ truyền)

Tra từ liên quan