巴尔干巴爾幹 Bā ěr gàn 巴尔干 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 巴尔干 trong tiếng Việt Ban-căng 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan