八达通八達通 Bā dá tōng 八达通 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 八达通 trong tiếng Việt Octopus (hệ thống thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan