Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
八达通八達通

Bā dá tōng

八达通 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 八达通 trong tiếng Việt

Octopus (hệ thống thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)

Tra từ liên quan