Cụm từ tiếng Trung
Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.
Danh sách cụm từ
100.520 mục từ · Trang 1655/1676
紫啸鸫: (loài chim ở Trung Quốc) chim sáo xanh (Myophonus caeruleus)
子孝父慈: xem 父慈子孝[fu4 ci2 zi3 xiao4]
子细胞: tế bào con
自卸车: xe tải ben
自信: có tự tin; tự tin
自新: cải tạo bản thân; sửa đổi và bắt đầu cuộc sống mới
字型: phông chữ; kiểu chữ
字形: hình dạng của một chữ Hán; biến thể của 字型[zi4 xing2]
自省: kiểm điểm bản thân; tự phản ánh thiếu sót; tự xem lại bản thân; tự nhận thức; tự phê bình
自行: tự nguyện; tự chủ; tự mình; tự
资兴: Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
自行车: xe đạp; LT:輛|辆[liang4]
自行车道: đường xe đạp; đường mòn xe đạp; làn xe đạp
自行车馆: sân vận động đua xe đạp; velodrome
自行车架: giá đỡ xe đạp; khung xe đạp
自行车赛: cuộc đua xe đạp
自行了断: tự kết liễu cuộc đời
自行其是: hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
资兴市: Thành phố cấp huyện Tư Hưng, tại Sâm Châu 郴州[Chen1 zhou1], Hồ Nam
恣行无忌: hành động một cách liều lĩnh
自信心: sự tự tin
子系统: hệ thống con
自修: tự học; tự mình học
觜宿: chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座|猎户座
资溪县: huyện Zixi ở Phủ Châu 撫州|抚州, Giang Tây
自序: lời tựa của tác giả; ghi chép tự truyện làm lời mở đầu cho sách
自诩: tự cho là; tự phô trương là; khoe khoang; khoác lác
自选: tự mình chọn; tự do lựa chọn; tùy chọn; tự phục vụ
自学: tự học; học một mình
自学成才: thiên tài tự học
咨询: tư vấn; xin ý kiến; tham vấn; hỏi hàng (mua bán, trang trọng)
谘询: tham vấn; tư vấn; hỏi thăm
资讯: thông tin
资讯工程: kỹ thuật thông tin (Đài Loan)
资讯科技: công nghệ thông tin; khoa học truyền thông
谘询员: cố vấn; nhà tư vấn
滋芽: (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi
眦睚: trừng mắt giận dữ; cái nhìn căm ghét
呲牙咧嘴: nhăn nhó (vì đau); nhe răng; để lộ răng nanh
龇牙咧嘴: nhăn nhó (vì đau); nhe răng; khè răng
字眼: cách diễn đạt
自言: nói (điều gì liên quan đến bản thân)
字样: mẫu hoặc ký tự mẫu; khẩu hiệu hoặc cụm từ viết; ghi chú (ví dụ: "thư hàng không" 航空 trên thư, "bản thảo đầu tiên" 初稿 trên tài liệu, v.v.)
滋养: bồi bổ
紫阳: huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
自养: tự lực kinh tế; độc lập về kinh tế (không nhờ viện trợ nhà nước, trợ cấp nước ngoài, v.v.)
资阳: Thành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên; quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam
滋养层: lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi
资阳区: quận Tư Dương của thành phố Ích Dương 益陽市|益阳市[Yi4 yang2 shi4], Hồ Nam
自养生物: (sinh học) tự dưỡng
资阳市: Thành phố cấp địa khu Tư Dương ở Tứ Xuyên
紫阳县: huyện Tử Dương ở An Khang 安康[An1 kang1], Thiểm Tây
自言自语: nói chuyện một mình; nghĩ thành lời; độc thoại
自要: miễn là; với điều kiện là
子夜: nửa đêm
子叶: lá mầm (lá phôi đầu tiên)
字义: nghĩa của một chữ
恣意: không kiềm chế; không bị ràng buộc; liều lĩnh
自抑: tự kiềm chế
自缢: tự treo cổ