滋养层
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
滋养层
lớp hợp bào nuôi (gắn noãn đã thụ tinh vào tử cung); ngoại bì nuôi
Giản thể滋养层
Phồn thể滋養層
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng