子细胞子細胞
子细胞 là gì?
子细胞 [zǐ xì bāo] có nghĩa là tế bào con.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 子细胞 trong tiếng Việt
tế bào con
Cách đọc và ghi nhớ 子细胞
子细胞 được đọc là zǐ xì bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào con”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .