自行车架自行車架 zì xíng chē jià 自行车架 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自行车架 trong tiếng Việt giá đỡ xe đạp; khung xe đạp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan