Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恣意

zì yì

恣意 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恣意 trong tiếng Việt

  1. không kiềm chế
  2. không bị ràng buộc
  3. liều lĩnh
Tra từ liên quan