觜宿 zī xiù 觜宿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 觜宿 trong tiếng Việt chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座|猎户座 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan