Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
觜宿

zī xiù

觜宿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 觜宿 trong tiếng Việt

chòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ Lạp Hộ Tọa 獵戶座|猎户座

Tra từ liên quan