自行
tự nguyện; tự chủ; tự mình; tự
tự nguyện; tự chủ; tự mình; tự
自行 thường mang nghĩa “tự nguyện”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 自行 cùng cụm 自行车 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Thay thế cho người, sự vật, địa điểm, số lượng hoặc nội dung đã biết trong ngữ cảnh.
từ + vị ngữđộng từ + từtừ + 的 + danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
xe đạp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
›自荐zì jiàntự tiến cử (cho một công việc)
›自行了断zì xíng liǎo duàntự kết liễu cuộc đời
›自若zì ruòbình tĩnh; điềm đạm; tự tại
›自艾自怜zì ài zì liáncảm thấy tội nghiệp cho bản thân
›自行车zì xíng chēxe đạp; LT:輛|辆[liang4]
›自举zì jǔtự khởi động
›自行车架zì xíng chē jiàgiá đỡ xe đạp; khung xe đạp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.