Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滋芽

zī yá

滋芽 là gì?

滋芽 [zī yá] có nghĩa là (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滋芽 trong tiếng Việt

  1. (phương ngữ) nảy mầm
  2. nảy chồi

Cách đọc và ghi nhớ 滋芽

滋芽 được đọc là zī yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan