滋芽 là gì?
滋芽 [zī yá] có nghĩa là (phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi.
Nghĩa của từ 滋芽 trong tiếng Việt
- (phương ngữ) nảy mầm
- nảy chồi
Cách đọc và ghi nhớ 滋芽
滋芽 được đọc là zī yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(phương ngữ) nảy mầm; nảy chồi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .