Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自养自養

zì yǎng

自养 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自养 trong tiếng Việt

tự lực kinh tế; độc lập về kinh tế (không nhờ viện trợ nhà nước, trợ cấp nước ngoài, v.v.)

Tra từ liên quan