自养
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自养
tự lực kinh tế; độc lập về kinh tế (không nhờ viện trợ nhà nước, trợ cấp nước ngoài, v.v.)
Giản thể自养
Phồn thể自養
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng