自养自養
自养 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 自养 trong tiếng Việt
tự lực kinh tế; độc lập về kinh tế (không nhờ viện trợ nhà nước, trợ cấp nước ngoài, v.v.)
tự lực kinh tế; độc lập về kinh tế (không nhờ viện trợ nhà nước, trợ cấp nước ngoài, v.v.)