自行其是
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自行其是
hành động theo ý mình; có cách làm của riêng mình
Giản thể自行其是
Phồn thể自行其是
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng