自养生物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自养生物
(sinh học) tự dưỡng
Giản thể自养生物
Phồn thể自養生物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng