滋养 là gì?
滋养 [zī yǎng] có nghĩa là bồi bổ.
Nghĩa của từ 滋养 trong tiếng Việt
bồi bổ
Cách đọc và ghi nhớ 滋养
滋养 được đọc là zī yǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồi bổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
滋养 [zī yǎng] có nghĩa là bồi bổ.
bồi bổ
滋养 được đọc là zī yǎng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bồi bổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .