自省
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自省
kiểm điểm bản thân; tự phản ánh thiếu sót; tự xem lại bản thân; tự nhận thức; tự phê bình
Giản thể自省
Phồn thể自省
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng