自省 zì xǐng 自省 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自省 trong tiếng Việt kiểm điểm bản thântự phản ánh thiếu sóttự xem lại bản thântự nhận thứctự phê bình 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan